FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Derby County, 02h45 ngày 26/11
Swansea City
-0.5 1.15
+0.5 0.65
2 0.77
u 0.93
2.15
3.16
3.01
-0.25 1.15
+0.25 0.64
0.75 0.74
u 0.96
2.63
4.1
1.9
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Derby County hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Derby County, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Derby County, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Derby County hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Derby County
0 - 1 Joe Ward Kiến tạo: Callum Elder
0 - 2 Lars-Jorgen Salvesen
Ra sân: Liam Cullen
Ra sân: Ronald Pereira Martins
Ra sân: Jay Fulton
Kayden JacksonRa sân: Lars-Jorgen Salvesen
Ra sân: Ji Seong Eom
Ryan NyambeRa sân: Joe Ward
Andreas WeimannRa sân: Patrick Agyemang
Ben Brereton
Ra sân: Zan Vipotnik
Callum Elder
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Derby County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 64 | 6.02 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 59 | 6.11 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 2 | 98 | 6.46 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 21 | Benson Hedilazio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 5 | 1 | 74 | 6.14 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 5.85 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 67 | 59 | 88.06% | 2 | 0 | 84 | 6.46 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 77 | 83.7% | 0 | 3 | 102 | 5.61 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 7 | 2 | 53 | 6.86 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 27 | 6.12 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 33 | 6.1 |
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 3 | 44 | 7.8 | |
| 4 | Danny Batth | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 5 | 33 | 7.33 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 2 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 26 | 7.79 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 6 | 2 | 38 | 7.64 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 32 | 7.41 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 27 | 6.97 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 7.13 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 34 | 6.52 | |
| 32 | Adams Ebrima | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 0 | 32 | 6.88 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 39 | 7.09 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 5 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 33 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

