FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Huddersfield Town, 22h00 ngày 02/12
Swansea City
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.25 0.80
u 0.90
1.90
3.60
3.25
-0.25 0.90
+0.25 0.72
1 0.84
u 0.86
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Huddersfield Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Huddersfield Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Huddersfield Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Huddersfield Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Huddersfield Town
0 - 1 Benjamin Cabango(OW)
Ra sân: Bashir Humphreys
Ra sân: Liam Cullen
Ra sân: Kyle Naughton
Rarmani Edmonds-GreenRa sân: Ben Jackson
Josh KoromaRa sân: Denny Ward
Delano BurgzorgRa sân: Jaheim Headley
Ra sân: Liam Walsh
Ra sân: Jay Fulton
Sorba Thomas
Kiến tạo: Jamie Paterson
David Kasumu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Huddersfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Kyle Naughton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 2 | 0 | 52 | 5.89 | |
| 17 | Yannick Bolasie | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | ||
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 47 | 5.91 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 104 | 94 | 90.38% | 0 | 0 | 106 | 6.21 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 1 | 48 | 6.58 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 34 | 6.26 | |
| 28 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 53 | 5.59 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 33 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 1 | 51 | 6.16 |
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Chris Maxwell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.76 | |
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.52 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.63 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 16 | 6.86 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 6.91 | |
| 33 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.61 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 1 | 23 | 6.47 | |
| 15 | Jaheim Headley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 1 | 9 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

