FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Hull City, 21h00 ngày 18/04
Swansea City
-0.25 0.93
+0.25 0.97
2.25 0.92
u 0.78
2.20
3.00
3.10
-0 0.93
+0 1.04
0.75 0.67
u 1.03
2.92
3.48
1.92
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Hull City
Sean McLoughlin
Joe Gelhardt
Cody DramehRa sân: Sean McLoughlin
Matty CrooksRa sân: Gustavo Puerta
Nordin AmrabatRa sân: Kasey Palmer
Abu KamaraRa sân: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Ra sân: Joe Allen
Ra sân: Zan Vipotnik
Mason BurstowRa sân: Lewie Coyle
Ra sân: Ji Seong Eom
Ra sân: Ronald Pereira Martins
Matty Crooks

Matty Crooks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 46 | 6.76 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.48 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 33 | 6.84 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 2 | 72 | 8.26 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 72 | 7.37 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.21 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 56 | 7.13 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 1 | 71 | 6.64 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 68 | 7.37 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 5 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 6 | 2 | 52 | 7.38 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 6 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 2 | 64 | 8.27 | |
| 19 | Florian Bianchini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 7.03 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 54 | 7.15 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 32 | 5.17 | |
| 15 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 3 | 68 | 5.89 | |
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.36 | |
| 16 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 37 | Nordin Amrabat | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 9 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 47 | 6.21 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 26 | 6.47 | |
| 30 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 51 | 6.12 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 54 | 6.38 | |
| 23 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 2 | 45 | 6.74 | |
| 48 | Mason Burstow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.12 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 3 | 22 | 6.22 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 53 | 7.52 | |
| 20 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 30 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

