FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Leeds United, 02h45 ngày 14/02
Swansea City
+0.75 1.02
-0.75 0.78
2.75 0.76
u 0.94
4.22
1.58
4.10
+0.25 1.02
-0.25 0.76
1.25 0.97
u 0.73
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Leeds United
0 - 1 Crysencio Summerville Kiến tạo: Ilia Gruev
0 - 2 Joel Piroe Kiến tạo: Degnand Wilfried Gnonto
0 - 3 Degnand Wilfried Gnonto Kiến tạo: Archie Gray
Ra sân: Jay Fulton
Ra sân: Liam Cullen
Joel Piroe
0 - 4 Degnand Wilfried Gnonto Kiến tạo: Crysencio Summerville
Jaidon AnthonyRa sân: Crysencio Summerville
Daniel JamesRa sân: Degnand Wilfried Gnonto
Mateo FernandezRa sân: Georginio Ruttier
Connor RobertsRa sân: Archie Gray
Ra sân: Ronald Pereira Martins
Ra sân: Bashir Humphreys
Ra sân: Przemyslaw Placheta
Joe GelhardtRa sân: Joel Piroe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 40 | 5.78 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 6 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 2 | 0 | 50 | 5.96 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 52 | 5.78 | |
| 17 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 4 | 0 | 18 | 5.76 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 1 | 0 | 50 | 5.48 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 62 | 5.83 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 2 | 26 | 5.93 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 41 | 6.16 | |
| 33 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 34 | 5.76 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 51 | 6.94 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 76 | 7.58 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 67 | 6.84 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 7.31 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 42 | 7.19 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 52 | 6.97 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 37 | 7.52 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 32 | 8.41 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 52 | 96.3% | 1 | 0 | 62 | 7.38 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 36 | 8.4 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 1 | 57 | 7.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

