FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Leicester City, 21h00 ngày 21/10
Swansea City
+0.75 0.90
-0.75 0.90
2.75 0.82
u 0.88
4.10
1.68
3.70
+0.25 0.90
-0.25 0.90
1 0.67
u 1.03
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Leicester City
1 - 1 Jannik Vestergaard
James Justin
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
1 - 2 Issahaku Fataw Kiến tạo: Kiernan Dewsbury-Hall
Yunus AkgunRa sân: Issahaku Fataw
Ra sân: Liam Cullen
Ra sân: Charlie Patino
Ra sân: Jamal Lowe
Ra sân: Jamie Paterson
Kelechi IheanachoRa sân: Jamie Vardy
1 - 3 Kelechi Iheanacho
Kiernan Dewsbury-Hall
Conor CoadyRa sân: Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Hamza ChoudhuryRa sân: Yunus Akgun
Ra sân: Jerry Yates
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 39 | 6.95 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.37 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 39 | 6.08 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.12 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 41 | 6.28 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 38 | 6.69 | |
| 18 | Charlie Patino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.32 | |
| 33 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.41 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 1 | 79 | 7.19 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 61 | 6.69 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 2 | 47 | 6.53 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 27 | 25 | 92.59% | 6 | 0 | 39 | 7.26 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 0 | 71 | 5.92 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.21 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 34 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

