FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Leicester City, 21h00 ngày 04/10
Swansea City
-0 0.85
+0 0.95
2.25 0.80
u 0.90
2.40
2.60
3.25
-0 0.85
+0 0.98
1 1.05
u 0.65
3.01
3.25
1.95
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Leicester City
0 - 1 Jordan James Kiến tạo: Harry Winks
Aaron RamseyRa sân: Bobby Reid
Ra sân: Ji Seong Eom
Ra sân: Zan Vipotnik
Ra sân: Liam Cullen
Luke Thomas
1 - 2 Issahaku Fataw Kiến tạo: Jordan James
Ra sân: Ronald Pereira Martins
Ra sân: Goncalo Baptista Franco
1 - 3 Jannik Vestergaard
Boubakary SoumareRa sân: Jordan James
Julian CarranzaRa sân: Jeremy Monga
Silko ThomasRa sân: Issahaku Fataw
Caleb OkoliRa sân: Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ethan Galbraith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 15 | Cameron Burgess | Defender | 2 | 0 | 1 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 0 | 101 | 5.99 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 50 | 6.16 | |
| 21 | Benson Hedilazio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 14 | Josh Tymon | Defender | 2 | 2 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 20 | Liam Cullen | Forward | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.33 | |
| 33 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.39 | |
| 2 | Josh Key | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 5 | 0 | 88 | 6.12 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Defender | 2 | 0 | 0 | 99 | 92 | 92.93% | 0 | 0 | 114 | 5.85 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 15 | 14 | 93.33% | 5 | 2 | 41 | 7.38 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 56 | 6.74 | |
| 27 | Zeidane Inoussa | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 6 | Marko Stamenic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 52 | 6.37 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 22 | 6.19 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Forward | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 1 | 42 | 6.91 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.93 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 1 | 1 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 1 | 82 | 8.02 | |
| 14 | Bobby Reid | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 69 | 6.78 | |
| 8 | Harry Winks | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 0 | 61 | 6.65 | |
| 3 | Wout Faes | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 66 | 6.33 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.59 | |
| 18 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.46 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.47 | |
| 5 | Caleb Okoli | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 5 | 3 | 88 | 7.34 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 38 | 7.26 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Forward | 5 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 42 | 8.22 | |
| 30 | Aaron Ramsey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 6 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 33 | 7.8 | |
| 39 | Silko Thomas | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 28 | Jeremy Monga | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 34 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

