FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Norwich City, 01h45 ngày 05/10
Swansea City
-0 0.92
+0 0.88
2.5 0.90
u 0.80
2.55
2.45
3.20
-0 0.92
+0 0.85
1 0.85
u 0.85
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Norwich City
Kiến tạo: Matt Grimes
Ben Gibson
1 - 1 Gabriel Davi Gomes Sara
Przemyslaw PlachetaRa sân: Adam Forshaw
Adam IdahRa sân: Hwang Ui Jo
Onel HernandezRa sân: Tony Springett
Jonathan Rowe
Ra sân: Benjamin Cabango
Ra sân: Liam Cullen
Ra sân: Charlie Patino
Christian FassnachtRa sân: Jonathan Rowe
Ra sân: Jerry Yates
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 10 | Jamal Lowe | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 23 | 7.21 | |
| 8 | Matt Grimes | Defender | 0 | 0 | 3 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 46 | 6.94 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.29 | |
| 6 | Harry Darling | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 58 | 6.49 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Defender | 2 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 5 | 64 | 6.56 | |
| 2 | Joshua Key | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 54 | 6.27 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 18 | Charlie Patino | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 1 | 38 | 6.31 | |
| 33 | Bashir Humphreys | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 44 | 5.98 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Shane Duffy | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 29 | 6.33 | |
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 43 | 6.59 | |
| 29 | Adam Forshaw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 6 | Ben Gibson | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 40 | 5.98 | |
| 31 | Hwang Ui Jo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 6 | 6.16 | |
| 3 | Jack Stacey | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 2 | 35 | 6.63 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 38 | 6.51 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 5.92 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 7.37 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 14 | 6.23 | |
| 42 | Tony Springett | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

