FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Portsmouth, 02h45 ngày 10/12
Swansea City
-0.5 1.05
+0.5 0.73
2.5 1.15
u 0.65
2.00
3.80
3.10
-0.25 1.05
+0.25 0.67
0.5 0.40
u 1.75
2.6
3.93
2.01
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Portsmouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Portsmouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Portsmouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Portsmouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Portsmouth
Jordan WilliamsRa sân: Zak Swanson
Ra sân: Adam Idah
Ra sân: Melker Widell
John Swift
Jordan Williams
Adrian SegecicRa sân: Conor Chaplin
Harvey BlairRa sân: Min-Hyuk Yang
Colby BishopRa sân: Callum Lang
Ra sân: Goncalo Baptista Franco
Ra sân: Ji Seong Eom
Kiến tạo: Malick Yalcouye
Mackenzie KirkRa sân: Hayden Matthews
Marlon Pack
Ra sân: Ethan Galbraith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 1 | 71 | 6.85 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 47 | 6.68 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 47 | 6.75 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.15 | |
| 33 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 4 | 58 | 6.98 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 6 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 34 | 6.86 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.29 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 29 | 6.87 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 2 | 30 | 6.2 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 43 | 6.64 | |
| 23 | Josh Murphy | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 10 | 0 | 38 | 6.14 | |
| 8 | John Swift | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 45 | 6.57 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 36 | 6.63 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 37 | 6.92 | |
| 49 | Callum Lang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 41 | 6.87 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 29 | Harvey Blair | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Ibane Bowat | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 51 | 6.54 | |
| 14 | Hayden Matthews | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 21 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

