FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Preston North End, 02h45 ngày 23/12
Swansea City
-0.5 1.01
+0.5 0.89
2.25 0.77
u 0.93
1.99
3.30
3.30
-0.25 1.01
+0.25 0.67
1 0.98
u 0.72
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Preston North End hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Preston North End, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Preston North End, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Preston North End hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Preston North End
Alistair Mccann
Liam MillarRa sân: Robbie Brady
Kiến tạo: Matt Grimes
1 - 1 Liam Millar Kiến tạo: Ched Evans
Ra sân: Harry Darling
Ra sân: Liam Walsh
Duane Holmes
Mads FrokjaerRa sân: Duane Holmes
Milutin OsmajicRa sân: Ched Evans
Ra sân: Josh Key
Ra sân: Josh Tymon
Ra sân: Jamal Lowe
Benjamin WoodburnRa sân: Alan Browne
Kiến tạo: Liam Cullen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 4 | 0 | 55 | 6.23 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 26 | 6.54 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 43 | 6.47 | |
| 28 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 33 | 6.83 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 41 | 6.39 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 33 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 52 | 6.45 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 3 | 18 | 6.29 | |
| 21 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 25 | 6.19 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 22 | 6.35 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 20 | 6.33 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 13 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.65 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

