FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Queens Park Rangers (QPR), 22h00 ngày 26/12
Swansea City
-0.5 0.85
+0.5 0.95
2.5 1.00
u 0.70
1.85
3.65
3.35
-0.25 0.85
+0.25 0.77
1 0.95
u 0.75
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Queens Park Rangers (QPR), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Queens Park Rangers (QPR), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Queens Park Rangers (QPR)
Kiến tạo: Ronald Pereira Martins
Kiến tạo: Josh Key
Kieran Morgan
Kenneth Paal
Harrison AshbyRa sân: Kenneth Paal
Ilias ChairRa sân: Koki Saito
Nicolas MadsenRa sân: Kieran Morgan
Ra sân: Ji Seong Eom
Michael FreyRa sân: Rayan Kolli
Ra sân: Florian Bianchini
Jonathan Varane
Lucas Qvistorff AndersenRa sân: Paul Smyth
Ra sân: Liam Cullen
Ra sân: Goncalo Baptista Franco
Ra sân: Ronald Pereira Martins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 135 | 131 | 97.04% | 0 | 0 | 143 | 7.04 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 6.69 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 0 | 100 | 7.02 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 107 | 100 | 93.46% | 0 | 0 | 110 | 6.76 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 0 | 57 | 8.34 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 77 | 72 | 93.51% | 2 | 0 | 99 | 7.88 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 131 | 125 | 95.42% | 0 | 0 | 140 | 7.17 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 41 | 7.18 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 2 | 1 | 81 | 8.41 | |
| 19 | Florian Bianchini | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 13 | 7.2 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.13 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 3 | 0 | 65 | 7.73 | |
| 47 | Azeem Abdulai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 36 | Ben Lloyd | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.98 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 42 | 6.86 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 15 | Morgan Fox | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 40 | 5.77 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 23 | 5.89 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 46 | 5.59 | |
| 10 | Ilias Chair | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 5.82 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 59 | 5.82 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 33 | 6.26 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 31 | 5.84 | |
| 26 | Rayan Kolli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.84 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

