FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Rotherham United, 03h00 ngày 28/02
Swansea City
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Rotherham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Rotherham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Rotherham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Rotherham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Rotherham United
Jordan Hugill
Kiến tạo: Ryan Manning
1 - 1 Chiedozie Ogbene Kiến tạo: Shane Ferguson
Ra sân: Ryan Manning
Ra sân: Joe Allen
Leo Fuhr Hjelde
Jamie LindsayRa sân: Oliver Rathbone
Conor WashingtonRa sân: Jordan Hugill
Georgie KellyRa sân: Shane Ferguson
Wes HardingRa sân: Lee Peltier
Ra sân: Matthew Sorinola
Ra sân: Matt Grimes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Rotherham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Rotherham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.56 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 0 | 45 | 7.24 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 46 | 6.86 | |
| 17 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 7.85 | |
| 1 | Andrew Fisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.62 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 56 | 6.45 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 28 | 6.57 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 45 | 7.36 | |
| 19 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 22 | 6.36 |
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lee Peltier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 17 | Shane Ferguson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 6 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 28 | Bailey Wright | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 37 | 6.17 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 4 | 24 | 6.42 | |
| 7 | Tarique Fosu-Henry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 6.34 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 11 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 7.63 | |
| 4 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 6.55 | |
| 29 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

