FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Rotherham United, 21h00 ngày 13/04
Swansea City
-1.25 0.70
+1.25 1.10
2.75 0.80
u 0.90
1.31
7.20
4.70
-0.5 0.70
+0.5 0.92
1.25 1.04
u 0.83
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Rotherham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Rotherham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Rotherham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Rotherham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Rotherham United
Lee Peltier
Cameron Humphreys
Arvin AppiahRa sân: Samuel Clucas
Ra sân: Oliver Cooper
Tom EavesRa sân: Sam Nombe
Ra sân: Ronald Pereira Martins
Ra sân: Jay Fulton
Shane FergusonRa sân: Lee Peltier
Charlie WykeRa sân: Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Rotherham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Rotherham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 32 | 6.16 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 36 | 27 | 75% | 10 | 0 | 60 | 7.43 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 92 | 80 | 86.96% | 1 | 4 | 99 | 6.92 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 61 | 56 | 91.8% | 8 | 1 | 84 | 7.25 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 87 | 76 | 87.36% | 0 | 6 | 101 | 7.17 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 28 | 6.13 | |
| 28 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 11 | 6.21 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 5 | 0 | 70 | 6.78 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 3 | 94 | 6.89 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 25 | 19 | 76% | 7 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 45 | 6.43 | |
| 37 | Aimar Govea | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 |
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lee Peltier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 5 | 30 | 6.82 | |
| 17 | Shane Ferguson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 14 | Charlie Wyke | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 8 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 6.72 | |
| 7 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 45 | 6.22 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 42 | 6.95 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 3 | 41 | 6.79 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 2 | 26 | 6.23 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 15 | 6.24 | |
| 12 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 18 | 5.63 | |
| 30 | Arvin Appiah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 13 | 39.39% | 0 | 0 | 52 | 8.17 | |
| 28 | Sebastian Revan | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 29 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

