FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Sheffield United, 02h45 ngày 22/01
Swansea City
-0 0.92
+0 0.88
2.25 0.84
u 0.86
2.52
2.43
3.31
-0 0.92
+0 0.80
1 0.97
u 0.73
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Sheffield United
Rhys Norrington-Davies
Gustavo Hamer
Tyrese CampbellRa sân: Andrew Brooks
Femi SerikiRa sân: Alfie Gilchrist
Sam McCallumRa sân: Rhys Norrington-Davies
1 - 1 Rhian Brewster
Ra sân: Liam Cullen
Sydie Peck
1 - 2 Harrison Burrows
Ben BreretonRa sân: Rhian Brewster
Anel Ahmedhodzic
Ra sân: Myles Peart-Harris
Billy BlackerRa sân: Callum OHare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Kyle Naughton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 2 | 49 | 6.49 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 40 | 5.54 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 50 | 5.56 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 49 | 5.11 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 63 | 6.44 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 39 | 6.14 | |
| 19 | Florian Bianchini | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 19 | 6.99 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 2 | 33 | 6.25 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.89 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 46 | 6.59 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 52 | 7.51 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 32 | 6.45 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 7.5 | |
| 33 | Rhys Norrington-Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 35 | 6.15 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.52 | |
| 3 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.09 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 44 | 6.87 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 18 | 6.53 | |
| 35 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 2 | Alfie Gilchrist | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

