FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Sheffield United, 21h00 ngày 16/08
Swansea City
-0.25 1.10
+0.25 0.78
2.25 0.84
u 0.86
2.40
2.68
3.10
-0 1.10
+0 0.95
1 1.03
u 0.67
3
3.3
1.95
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Sheffield United
Gustavo Hamer
Tyrese Campbell
Thomas CannonRa sân: Tyrese Campbell
Ra sân: Ji Seong Eom
Ra sân: Malick Yalcouye
El Hadji Soumare
Ryan OneRa sân: Louie Barry
Andrew BrooksRa sân: El Hadji Soumare
Ra sân: Liam Cullen
Ra sân: Ronald Pereira Martins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 1 | 62 | 7.36 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 1 | 88 | 7.55 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 6 | 1 | 70 | 7.32 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.54 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 2 | 64 | 7.72 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 69 | 7.64 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 3 | 33 | 6.67 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 2 | 53 | 6.85 | |
| 27 | Zeidane Inoussa | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 22 | 6.74 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 29 | 7.03 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 36 | 6.43 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 55 | 6.58 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 38 | 6.38 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.18 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 8 | 0 | 57 | 6.69 | |
| 27 | Louie Barry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 5.79 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 1 | 75 | 6.98 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 11 | Andrew Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6 | |
| 26 | Ryan One | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 6 | Tyler Bindon | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 4 | 65 | 6.73 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 5 | 53 | 7.23 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

