FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Southampton, 19h30 ngày 20/01
Swansea City
+0.75 1.10
-0.75 0.70
2.75 0.74
u 0.96
5.10
1.50
4.00
+0.25 1.10
-0.25 0.79
1.25 1.00
u 0.70
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Southampton
0 - 1 Che Adams
Taylor Harwood-Bellis
0 - 2 Will Smallbone Kiến tạo: Stuart Armstrong
Kiến tạo: Liam Cullen
1 - 3 Flynn Downes Kiến tạo: Stuart Armstrong
Jack StephensRa sân: Taylor Harwood-Bellis
Ra sân: Harrison Ashby
Ra sân: Jamal Lowe
Ra sân: Liam Cullen
Ra sân: Jay Fulton
Joe RothwellRa sân: Stuart Armstrong
Sekou MaraRa sân: Che Adams
Shea CharlesRa sân: Will Smallbone
Shea Charles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 23 | 5.85 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 5.72 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 15 | 5.89 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 18 | 5.85 | |
| 30 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 5.86 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 24 | 7.69 | |
| 33 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 5.89 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 26 | 6.78 | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 38 | 7.69 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 4 | 39 | 7.38 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 46 | 6.55 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 25 | 7.41 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 1 | 53 | 7.32 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 43 | 7.24 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 53 | 6.52 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 29 | 7.49 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

