FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Sunderland A.F.C, 22h00 ngày 14/12
Swansea City
+0.25 0.65
-0.25 1.15
2.25 0.86
u 0.84
2.65
2.50
3.00
-0 0.65
+0 0.78
0.75 0.68
u 1.02
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Sunderland A.F.C
Kiến tạo: Harry Darling
Jobe Bellingham
2 - 1 Daniel Ballard Kiến tạo: Trai Hume
Dennis Cirkin
Luke ONienRa sân: Dennis Cirkin
Ra sân: Myles Peart-Harris
Ra sân: Zan Vipotnik
2 - 2 Daniel Neill Kiến tạo: Jobe Bellingham
2 - 3 Jobe Bellingham Kiến tạo: Chris Rigg
Chris Rigg
Wilson Isidor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 82 | 72 | 87.8% | 4 | 1 | 101 | 6.83 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 21 | 51.22% | 0 | 1 | 47 | 5.65 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 47 | 6.17 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 0 | 69 | 6.42 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 7.43 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 1 | 86 | 7.39 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 95 | 6.93 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 3 | 2 | 66 | 7.12 | |
| 19 | Florian Bianchini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 7.18 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 39 | 6.48 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.32 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 7 | 0 | 48 | 6.75 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 59 | 6.48 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 5 | 71 | 7.57 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 20 | 66.67% | 5 | 0 | 46 | 7.18 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 49 | 6.24 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 2 | 59 | 7.7 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 51 | 7.52 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 0 | 44 | 7.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

