FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs West Brom, 21h30 ngày 11/01
Swansea City
90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [5-6]
-0.25 1.04
+0.25 0.78
2.25 0.82
u 0.90
2.60
2.40
3.10
-0 1.04
+0 0.75
1 1.00
u 0.70
3.33
2.88
2.03
Cúp FA
KQBD Swansea City vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs West Brom
Kiến tạo: Melker Widell
1 - 1 Josh Maja
Charlie Taylor
Oliver BostockRa sân: Daryl Dike
Ra sân: Goncalo Baptista Franco
Ra sân: Kaelan Casey
Michael Johnston
Aune HeggeboRa sân: Josh Maja
George CampbellRa sân: Alfie Gilchrist
Ra sân: Marko Stamenic
Ra sân: Ji Seong Eom
Ra sân: Melker Widell
Harry WhitwellRa sân: Ousmane Diakite
Chris Mepham
Jed WallaceRa sân: Harry Whitwell
Nathaniel PhillipsRa sân: Krystian Bielik
Ra sân: Zan Vipotnik
Karlan Ahearne-GrantRa sân: Michael Johnston
Ra sân: Ronald Pereira Martins
1 - 2 Jed Wallace Kiến tạo: Oliver Bostock
Kiến tạo: Josh Key
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 2 | 3 | 61 | 6.6 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 3 | 0 | 95 | 6.7 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 3 | 65 | 6.6 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 59 | 52 | 88.14% | 12 | 0 | 98 | 7.3 | |
| 1 | Andrew Fisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 46 | 5.9 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 104 | 91 | 87.5% | 0 | 3 | 125 | 6.8 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 5 | 2 | 49 | 8.1 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 27 | Zeidane Inoussa | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 23 | 7.4 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 49 | 98% | 0 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 49 | 7.8 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 5 | 0 | 51 | 7 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 26 | Kaelan Casey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 3 | 63 | 6.3 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.7 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 34 | 64.15% | 3 | 2 | 77 | 6.2 | |
| 7 | Jed Wallace | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 5 | Krystian Bielik | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 4 | 69 | 7.1 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 9 | Josh Maja | Forward | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 28 | 7.3 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 4 | 0 | 74 | 6.2 | |
| 11 | Michael Johnston | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 48 | 6.7 | |
| 6 | George Campbell | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 12 | Daryl Dike | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 17 | 6.7 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 24 | 47.06% | 0 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 2 | 65 | 7.1 | |
| 14 | Alfie Gilchrist | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 34 | Harry Whitwell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 37 | Oliver Bostock | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 0 | 28 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

