FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Wrexham, 03h00 ngày 20/12
Swansea City
-0.25 1.00
+0.25 0.88
2.5 0.97
u 0.75
2.17
2.87
3.18
-0 1.00
+0 1.11
1 0.95
u 0.75
2.87
3.58
1.97
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Wrexham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Wrexham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Wrexham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Wrexham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Wrexham
0 - 1 Cameron Burgess(OW)
George Thomason
James McClean
Ra sân: Zeidane Inoussa
Ra sân: Melker Widell
Lewis OBrienRa sân: George Thomason
Matthew JamesRa sân: Ben Sheaf
Kiến tạo: Ronald Pereira Martins
Nathan BroadheadRa sân: Josh Windass
Oliver RathboneRa sân: Lewis OBrien
Ra sân: Marko Stamenic
Ra sân: Goncalo Baptista Franco
Ra sân: Zan Vipotnik
Sam SmithRa sân: Dominic Hyam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Wrexham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 56 | 44 | 78.57% | 1 | 2 | 68 | 6.95 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 51 | 6.36 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 5.76 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 3 | 45 | 6.26 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 27 | Zeidane Inoussa | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 47 | 6.02 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 20 | 6.36 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 37 | 6.35 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 6.22 |
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | James McClean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 6 | 23 | 6.87 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 43 | 6.61 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 22 | 6.64 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 4 | 43 | 6.93 | |
| 14 | George Thomason | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 33 | 6.88 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 5 | 53 | 7.59 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.59 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 34 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

