FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sydney FC vs Adelaide United, 13h00 ngày 01/02
Sydney FC
-0.25 1.06
+0.25 0.84
2.5 0.33
u 2.30
2.00
2.80
3.94
-0.25 1.06
+0.25 0.73
1.5 0.98
u 0.83
VĐQG Australia
KQBD Sydney FC vs Adelaide United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sydney FC vs Adelaide United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sydney FC vs Adelaide United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sydney FC vs Adelaide United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sydney FC vs Adelaide United
Kiến tạo: Patryk Klimala
Kiến tạo: Joe Lolley
2 - 1 Dylan Pierias Kiến tạo: Zach Clough
Jay Barnett
Sanchez Cortes IsaiasRa sân: Jay Barnett
Luka JovanovicRa sân: Archie Goodwin
Ra sân: Zachary De Jesus
Yaya DukulyRa sân: Stefan Mauk
Kiến tạo: Leonardo de Souza Sena
Ra sân: Anas Ouahim
Ra sân: Patryk Klimala
Kiến tạo: Adrian Segecic
Austin AyoubiRa sân: Jonny Yull
Ryan WhiteRa sân: Zach Clough
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sydney FC VS Adelaide United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sydney FC vs Adelaide United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 2 | 74 | 6.9 | |
| 11 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 56 | 46 | 82.14% | 2 | 1 | 74 | 7.8 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 4 | 47 | 8.6 | |
| 9 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 21 | 8.2 | |
| 15 | Leonardo de Souza Sena | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 93 | 83 | 89.25% | 1 | 0 | 119 | 8.2 | |
| 8 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 37 | 27 | 72.97% | 9 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 7 | Adrian Segecic | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 7.9 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 7 | |
| 21 | Zachary De Jesus | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 42 | Kyle Shaw | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 61 | 7.3 |
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 70 | 6.1 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 7 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 20 | Dylan Pierias | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 0 | 75 | 7.9 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 40 | Ethan Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 3 | 68 | 6.8 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 4 | 89 | 8 | |
| 42 | Austin Ayoubi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 44 | Ryan White | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 62 | Fabian Talladira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 56 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

