FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sydney FC vs Central Coast Mariners, 15h35 ngày 25/10
Sydney FC
-1 0.85
+1 1.00
2.5 0.50
u 1.45
1.37
5.80
4.75
-0.5 0.85
+0.5 0.80
1.25 0.93
u 0.88
2
5.5
2.5
VĐQG Australia
KQBD Sydney FC vs Central Coast Mariners hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sydney FC vs Central Coast Mariners, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sydney FC vs Central Coast Mariners, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sydney FC vs Central Coast Mariners hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sydney FC vs Central Coast Mariners
Kiến tạo: Alhassan Toure
Haine EamesRa sân: Miguel Di Pizio
Arthur De LimaRa sân: Sabit James Ngor
Ra sân: Alhassan Toure
Storm Roux
Nicholas DuarteRa sân: Ryan Edmondson
Abdelelah FaisalRa sân: Bailey Brandtman
Ra sân: Marcel Tisserand
Ra sân: Victor Campuzano Bonilla
Brad Tapp
Ra sân: Rhys Youlley
Christian TheoharousRa sân: Harrison Steele
Kiến tạo: Joe Lolley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sydney FC VS Central Coast Mariners
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sydney FC vs Central Coast Mariners
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 5 | Alex Grant | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Joe Lolley | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 16 | Joel King | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 35 | Alhassan Toure | Forward | 3 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 7 | Piero Quispe | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 36 | Rhys Youlley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |||
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Storm Roux | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 9 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 16 | Harrison Steele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Nathan Paull | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 15 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

