FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sydney FC vs Melbourne City, 15h00 ngày 17/03
Sydney FC
-0.25 1.02
+0.25 0.86
1.5 1.20
u 0.50
2.30
2.55
3.35
-0 1.02
+0 0.98
1.25 1.10
u 0.70
3
3.2
2.3
VĐQG Australia
KQBD Sydney FC vs Melbourne City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sydney FC vs Melbourne City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sydney FC vs Melbourne City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sydney FC vs Melbourne City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sydney FC vs Melbourne City
Ra sân: Victor Campuzano Bonilla
0 - 1 Max Caputo Kiến tạo: Daniel Arzani
Andreas Kuen
Ra sân: Apostolos Stamatelopoulos
Ra sân: Tiago Quintal
Elbasan RashaniRa sân: Daniel Arzani
Ra sân: Marcel Tisserand
Medin MemetiRa sân: Max Caputo
Zane SchreiberRa sân: Kavian Rahmani
Emin DurakovicRa sân: Andreas Kuen
Ra sân: Piero Quispe
Harrison ShillingtonRa sân: Marcus Younis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sydney FC VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sydney FC vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 3 | 40 | 7.1 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 36 | 8 | |
| 70 | Ahmet Arslan | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 80 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 34 | 6.8 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 4 | 53 | 7.1 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 2 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 2 | 42 | 7.3 | |
| 14 | Daniel Arzani | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

