FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sydney FC vs Melbourne Victory, 15h45 ngày 21/10
Sydney FC
-0.5 0.90
+0.5 0.96
1.5 1.25
u 0.50
1.90
3.55
3.35
-0 0.90
+0 1.15
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Australia
KQBD Sydney FC vs Melbourne Victory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sydney FC vs Melbourne Victory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sydney FC vs Melbourne Victory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sydney FC vs Melbourne Victory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sydney FC vs Melbourne Victory
Zinedine Machach
0 - 1 Bruno Fornaroli Kiến tạo: Nishan Velupillay
Christopher OikonomidisRa sân: Daniel Arzani
Ra sân: Robert Mak
Ra sân: Fabio Roberto Gomes Netto
Rai Marchan
Connor ChapmanRa sân: Rai Marchan
Ben FolamiRa sân: Nishan Velupillay
Ra sân: Max Burgess
0 - 2 Zinedine Machach Kiến tạo: Connor Chapman
Jake BrimmerRa sân: Zinedine Machach
Stefan NigroRa sân: Jason Geria
Christopher Oikonomidis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sydney FC VS Melbourne Victory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sydney FC vs Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 78 | 7.3 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 2 | 81 | 69 | 85.19% | 0 | 1 | 106 | 7.4 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 74 | 7 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 72 | 7.4 | |
| 22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 53 | 7.7 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 16 | 6.8 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 3 | 80 | 6.7 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 85 | 75 | 88.24% | 0 | 5 | 103 | 7.7 | |
| 13 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 0 | 67 | 7 | |
| 19 | Mitchell Glasson | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 |
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 4 | 38 | 6.6 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 67 | 7.6 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 47 | 8.7 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 7.3 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 5 | 56 | 7.2 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 7 | Christopher Oikonomidis | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 49 | 7.6 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 62 | 7.3 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 4 | Rai Marchan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 57 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

