FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sydney FC vs Melbourne Victory, 15h35 ngày 28/12
Sydney FC
+0.25 0.84
-0.25 1.06
2.5 0.60
u 1.38
2.60
2.22
3.60
-0 0.84
+0 0.78
1.25 1.00
u 0.80
VĐQG Australia
KQBD Sydney FC vs Melbourne Victory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sydney FC vs Melbourne Victory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sydney FC vs Melbourne Victory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sydney FC vs Melbourne Victory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sydney FC vs Melbourne Victory
Zinedine Machach
Kiến tạo: Douglas Costa de Souza
Bruno FornaroliRa sân: Nikolaos Vergos
Clarismario Santos RodrigusRa sân: Daniel Arzani
Ra sân: Douglas Costa de Souza
Jason Geria
Jing ReecRa sân: Reno Piscopo
Jing Reec
Bruno Fornaroli
Fabian MongeRa sân: Ryan Teague
Brendan Michael Hamill
Adama TraoreRa sân: Kasey Bos
Kiến tạo: Rhyan Grant
Ra sân: Joe Lolley
Ra sân: Alexandar Popovic
Ra sân: Corey Hollman
Ra sân: Anas Ouahim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sydney FC VS Melbourne Victory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sydney FC vs Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 8.7 | |
| 8 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 7 | Adrian Segecic | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 5 | Hayden Matthews | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 3 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 27 | Reno Piscopo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

