FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sydney FC vs Melbourne Victory, 15h45 ngày 04/03
Sydney FC 1
-0.25 0.88
+0.25 0.98
1.5 1.40
u 0.35
2.12
2.90
3.40
-0 0.88
+0 0.95
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Australia
KQBD Sydney FC vs Melbourne Victory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sydney FC vs Melbourne Victory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sydney FC vs Melbourne Victory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sydney FC vs Melbourne Victory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sydney FC vs Melbourne Victory
Kiến tạo: Max Burgess
Fernando RomeroRa sân: Nishan Velupillay
Joshua Brillante
Ra sân: Paulo Retre
Ra sân: Joe Lolley
Damien Da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sydney FC VS Melbourne Victory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sydney FC vs Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 4 | Alex Wilkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 8 | Paulo Retre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 18 | Diego Caballo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.8 |
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 8 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 7 | Christopher Oikonomidis | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 3 | Enrique Lopez Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 24 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

