FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sydney FC vs Melbourne Victory, 15h35 ngày 07/03
Sydney FC
-0 0.93
+0 0.93
2.5 0.53
u 1.37
2.30
2.65
3.20
-0 0.93
+0 0.90
1.25 0.90
u 0.90
2.88
3
2.4
VĐQG Australia
KQBD Sydney FC vs Melbourne Victory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sydney FC vs Melbourne Victory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sydney FC vs Melbourne Victory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sydney FC vs Melbourne Victory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sydney FC vs Melbourne Victory
Joshua Rawlins
0 - 1 Juan Manuel Mata Garcia
Juan Manuel Mata Garcia
Charles NdukaRa sân: Nikolaos Vergos
Matthew GrimaldiRa sân: Nishan Velupillay
0 - 2 Charles Nduka Kiến tạo: Jordi Valadon
Ra sân: Tiago Quintal
Kiến tạo: Benjamin Garuccio
Reno PiscopoRa sân: Keegan Jelacic
Denis GenreauRa sân: Xavier Stella
Joshua InserraRa sân: Roderick Jefferson Goncalves Miranda
Ra sân: Victor Campuzano Bonilla
Ra sân: Apostolos Stamatelopoulos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sydney FC VS Melbourne Victory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sydney FC vs Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 70 | Ahmet Arslan | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 18 | 7 | |
| 80 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 9 | Nikolaos Vergos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 40 | Jack Warshawsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 7.1 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 34 | Xavier Stella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

