FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sydney FC vs Newcastle Jets, 12h00 ngày 20/04
Sydney FC
-1 0.80
+1 1.00
2.5 0.20
u 3.20
1.40
5.00
5.10
-0.5 0.80
+0.5 0.88
1.75 0.98
u 0.83
1.91
4.5
3
VĐQG Australia
KQBD Sydney FC vs Newcastle Jets hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sydney FC vs Newcastle Jets, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sydney FC vs Newcastle Jets, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sydney FC vs Newcastle Jets hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sydney FC vs Newcastle Jets
Charles MBombwa
0 - 1 Lachlan Rose Kiến tạo: Callum Timmins
0 - 2 Kota Mizunuma Kiến tạo: Clayton John Taylor
Kiến tạo: Rhyan Grant
Dane InghamRa sân: Eli Adams
Lachlan BaylissRa sân: Charles MBombwa
Aleksandar Susnjar
Ben GibsonRa sân: Clayton John Taylor
Kiến tạo: Rhyan Grant
Phillip CancarRa sân: Lachlan Rose
Ra sân: Anas Ouahim
Ra sân: Corey Hollman
Ra sân: Douglas Costa de Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sydney FC VS Newcastle Jets
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sydney FC vs Newcastle Jets
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 11 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 7 | Adrian Segecic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.8 |
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 20 | Charles MBombwa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

