FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sydney FC vs Perth Glory, 12h00 ngày 28/04
Sydney FC
-1.5 0.85
+1.5 1.05
2.5 0.25
u 2.75
1.28
7.10
5.30
-0.75 0.85
+0.75 0.80
1.5 0.80
u 1.00
VĐQG Australia
KQBD Sydney FC vs Perth Glory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sydney FC vs Perth Glory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sydney FC vs Perth Glory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sydney FC vs Perth Glory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sydney FC vs Perth Glory
Kiến tạo: Robert Mak
Mustafa Amini
Ra sân: Luke Brattan
Giordano Colli
David WilliamsRa sân: Stefan Colakovski
Trent OstlerRa sân: Giordano Colli
Andriano LebibRa sân: Mustafa Amini
3 - 1 Adam Taggart Kiến tạo: Jarrod Carluccio
Ra sân: Jaiden Kucharski
Kaelan Majekodunmi
Adam Taggart
Bruce KamauRa sân: Jarrod Carluccio
Ra sân: Jordan Courtney-Perkins
Khoa NgoRa sân: Jacob Muir
Kiến tạo: Corey Hollman
Kiến tạo: Anthony Caceres
Ra sân: Corey Hollman
Kiến tạo: Anthony Caceres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sydney FC VS Perth Glory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sydney FC vs Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 6 | 8.1 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 7.8 | |
| 12 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 10 | 7.7 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 27 | Hayden Matthews | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.9 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mustafa Amini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 7 | Stefan Colakovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 16 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 3 | Jacob Muir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 23 | Daniel Bennie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 28 | Kaelan Majekodunmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

