FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sydney FC vs Perth Glory, 15h00 ngày 08/01
Sydney FC
-2 0.98
+2 0.92
2.5 0.25
u 3.00
1.19
9.10
6.20
-0.75 0.98
+0.75 1.00
1.5 0.80
u 1.00
VĐQG Australia
KQBD Sydney FC vs Perth Glory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sydney FC vs Perth Glory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sydney FC vs Perth Glory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sydney FC vs Perth Glory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sydney FC vs Perth Glory
Nicholas Pennington
Nathanael BlairRa sân: Adam Taggart
Zach Lisolajski
Brandon OneillRa sân: Jaylan Pearman
Abdelelah FaisalRa sân: Trent Ostler
Nikola MileusnicRa sân: Nicholas Pennington
Ra sân: Anas Ouahim
Andriano Lebib
Ra sân: Zachary De Jesus
Joshua Risdon
Ra sân: Joe Lolley
Ra sân: Patryk Klimala
Ra sân: Corey Hollman
Khoa NgoRa sân: Joshua Risdon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sydney FC VS Perth Glory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sydney FC vs Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 4 | 65 | 6.8 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 32 | 24 | 75% | 7 | 0 | 59 | 7.9 | |
| 9 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 15 | Leonardo de Souza Sena | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 8 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 21 | Zachary De Jesus | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 4 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 5 | Hayden Matthews | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 29 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 25 | Jaylan Pearman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 15 | Zach Lisolajski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 6 | 35 | 7.5 | |
| 24 | Andriano Lebib | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

