FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Sydney FC vs Perth Glory, 16h50 ngày 07/04

Vòng 4
16:50 ngày 07/04/2021
Sydney FC
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Perth Glory
Địa điểm: Allianz Stadium
Thời tiết: Giông bão, 19℃~20℃

VĐQG Australia

KQBD Sydney FC vs Perth Glory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sydney FC vs Perth Glory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Sydney FC vs Perth Glory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sydney FC vs Perth Glory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Sydney FC vs Perth Glory

Sydney FC Sydney FC
Phút
Perth Glory Perth Glory
Ryan McGowan match yellow.png
18'
19'
match yellow.png Kosuke Ota
34'
match yellow.png Callum Timmins
Paulo Retre match yellow.png
36'
Kosta Barbarouses match yellow.png
38'
52'
match change Luke Bodnar
Ra sân: Sebastian Langkamp
Kosta Barbarouses 1 - 0
Kiến tạo: Alexander Baumjohann
match goal
54'
58'
match change Dane Ingham
Ra sân: Ciaran Bramwell
67'
match yellow.png Carlo Armiento
Joel King match yellow.png
68'
Luke Ivanovic
Ra sân: Deivson Rogerio da Silva,Bobo
match change
73'
Anthony Caceres
Ra sân: Milos Ninkovic
match change
73'
81'
match change Joshua Rawlins
Ra sân: Jason Geria
82'
match change Neil Kilkenny
Ra sân: Callum Timmins
Alex Wilkinson match yellow.png
85'
Harry Van der Saag
Ra sân: Alexander Baumjohann
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sydney FC VS Perth Glory

Sydney FC Sydney FC
Perth Glory Perth Glory
6
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
5
 
Thẻ vàng
 
3
23
 
Tổng cú sút
 
9
9
 
Sút trúng cầu môn
 
4
14
 
Sút ra ngoài
 
5
12
 
Sút Phạt
 
15
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
12
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Việt vị
 
1
5
 
Cứu thua
 
9
107
 
Pha tấn công
 
79
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
51

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Luke Ivanovic
20
Thomas Heward-Belle
3
Ben Warland
17
Anthony Caceres
33
Patrick Wood
27
Jordi Swibel
21
Harry Van der Saag
Sydney FC Sydney FC 4-4-2
4-4-2 Perth Glory Perth Glory
1
Redmayne
16
King
4
Wilkinso...
6
McGowan
23
Grant
10
Ninkovic
8
Retre
26
Brattan
5
Baumjoha...
9
Silva,Bo...
11
Barbarou...
33
Reddy
2
Geria
4
Langkamp
29
Lachman
8
Ota
38
Bramwell
19
Timmins
6
Malik
20
Armiento
10
Keogh
9
Fornarol...

Substitutes

22
Joshua Rawlins
23
Dane Ingham
13
Luke Bodnar
88
Neil Kilkenny
15
Brandon Wilson
1
Tando Velaphi
Đội hình dự bị
Sydney FC Sydney FC
Luke Ivanovic 18
Thomas Heward-Belle 20
Ben Warland 3
Anthony Caceres 17
Patrick Wood 33
Jordi Swibel 27
Harry Van der Saag 21
Sydney FC Perth Glory
22 Joshua Rawlins
23 Dane Ingham
13 Luke Bodnar
88 Neil Kilkenny
15 Brandon Wilson
1 Tando Velaphi

Dữ liệu đội bóng:Sydney FC vs Perth Glory

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 4.67
8.67 Phạm lỗi 9.67
4.33 Phạt góc 1.67
2 Thẻ vàng 3
56.33% Kiểm soát bóng 37.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.2
0.9 Bàn thua 1.7
3.9 Sút trúng cầu môn 3.6
10.6 Phạm lỗi 9.8
4.6 Phạt góc 2.9
1.9 Thẻ vàng 2
55.7% Kiểm soát bóng 43.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sydney FC (30trận)
Chủ Khách
Perth Glory (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
3
2
HT-H/FT-T
5
5
1
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
4
3
0
3
HT-B/FT-H
1
0
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
4
2
2
HT-B/FT-B
2
3
4
1