FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sydney FC vs Western Sydney, 15h40 ngày 23/11
Sydney FC
-0.75 0.93
+0.75 0.95
2.5 0.44
u 1.63
1.54
4.70
4.40
-0.25 0.93
+0.25 1.03
0.5 0.22
u 3.00
VĐQG Australia
KQBD Sydney FC vs Western Sydney hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sydney FC vs Western Sydney, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sydney FC vs Western Sydney, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sydney FC vs Western Sydney hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sydney FC vs Western Sydney
Brandon Borello
1 - 1 Zachary Sapsford Kiến tạo: Nicolas Milanovic
Ra sân: Douglas Costa de Souza
Kiến tạo: Anas Ouahim
Nicolas Milanovic
Marcus AntonssonRa sân: Zachary Sapsford
Juan Manuel Mata GarciaRa sân: Oscar Priestman
Aydan HammondRa sân: Nicolas Milanovic
Jack ClisbyRa sân: Gabriel Cleur
Dean PelekanosRa sân: Anthony Pantazopoulos
3 - 2 Marcus Antonsson Kiến tạo: Juan Manuel Mata Garcia
Ra sân: Joe Lolley
Ra sân: Adrian Segecic
Ra sân: Patryk Klimala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sydney FC VS Western Sydney
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sydney FC vs Western Sydney
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 11 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 9 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 15 | Leonardo de Souza Sena | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 7 | Adrian Segecic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 3 | Aaron Gurd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.8 |
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 8 | Jeong Tae Wook | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 7 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 18 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

