FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Syrian vs Ấn Độ, 18h30 ngày 23/01
Syrian
-1 0.90
+1 0.90
2.5 0.85
u 0.85
1.45
5.50
4.20
-0.5 0.90
+0.5 0.73
1 0.88
u 0.98
Asian Cup
KQBD Syrian vs Ấn Độ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Syrian vs Ấn Độ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Syrian vs Ấn Độ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Syrian vs Ấn Độ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Syrian vs Ấn Độ
Rahul Bheke
Naorem Mahesh Singh
Ra sân: Pablo David Sabbag Daccarett
Kumam Udanta SinghRa sân: Naorem Mahesh Singh
Nikhil PoojariRa sân: Sandesh Jhingan
Sahal Abdul SamadRa sân: Manvir Singh
Suresh Singh WangjamRa sân: Deepak Tangri
Ra sân: Ammar Ramadan
Kiến tạo: Ibrahim Hesar
Anirudh ThapaRa sân: Apuia
Ra sân: Mahmoud Al-Aswad
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Syrian VS Ấn Độ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Syrian vs Ấn Độ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Syrian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Moayad Ajan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 7 | 2 | 51 | 7 | |
| 4 | Ezequiel Ham | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 7 | Omar Kharbin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 18 | Jalil Elias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 51 | 37 | 72.55% | 9 | 3 | 83 | 7.9 | |
| 11 | Pablo David Sabbag Daccarett | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 5 | 16 | 6.7 | |
| 13 | Thaer Krouma | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 22 | Ahmad Madania | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 24 | Abdul Rahman Weiss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 7 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 2 | Aiham Ousou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 3 | 42 | 6.9 | |
| 21 | Ibrahim Hesar | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 25 | 19 | 76% | 0 | 7 | 37 | 8.5 | |
| 9 | Alaa Aldin Yasin Dali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 12 | Ammar Ramadan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 25 | Mahmoud Al-Aswad | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 5 | 4 | 57 | 6.9 |
Ấn Độ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sunil Chhetri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 1 | Gurpreet Singh Sandhu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 15 | Kumam Udanta Singh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 2 | Rahul Bheke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 5 | Sandesh Jhingan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 26 | 7.1 | |
| 3 | Subashish Bose | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 21 | Nikhil Poojari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 17 | Lallianzuala Chhangte | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 18 | Sahal Abdul Samad | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 9 | Manvir Singh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 8 | Suresh Singh Wangjam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 19 | Apuia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 43 | 6.1 | |
| 6 | Akash Mishra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 14 | Naorem Mahesh Singh | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 25 | Deepak Tangri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 35 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

