FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tajikistan vs Maldives, 20h00 ngày 09/10
Tajikistan
-2.75 0.73
+2.75 1.05
2.5 0.40
u 1.70
1.01
16.00
8.90
-1.25 0.73
+1.25 0.90
1.5 1.05
u 0.75
1.25
41
3.75
Asian Cup
KQBD Tajikistan vs Maldives hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tajikistan vs Maldives, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tajikistan vs Maldives, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tajikistan vs Maldives hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tajikistan vs Maldives
Ibrahim Aisham
Ra sân: Rustam Soirov
Ali FasirRa sân: Hussain Nihaan
Mohamed NaimRa sân: Hassan Naiz
Ra sân: Shakhrom Samiev
Hassan Raif AhmedRa sân: Hamzath Mohamed
Mohamed ImranRa sân: Ibrahim Mahudhee Hussain
Ra sân: Shervoni Mabatshoev
Ra sân: Alisher Shukurov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tajikistan VS Maldives
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tajikistan vs Maldives
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tajikistan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Akhtam Nazarov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 65 | 59 | 90.77% | 5 | 1 | 70 | 7.6 | |
| 1 | Oleg Baklov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 8 | Amirbek Dzhuraboev | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 2 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 1 | 88 | 7.8 | |
| 5 | Manucher Safarov | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 3 | 68 | 56 | 82.35% | 13 | 0 | 92 | 8.2 | |
| 17 | Ehsoni Panshanbe | Midfielder | 6 | 2 | 3 | 54 | 50 | 92.59% | 3 | 1 | 80 | 8.6 | |
| 10 | Nuriddin Khamrokulov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 15 | Shervoni Mabatshoev | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 1 | 72 | 8 | |
| 21 | Daler Imomnazarov | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 9 | Rustam Soirov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 3 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 2 | Zoir Dzhuraboev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 2 | 1 | 107 | 7.1 | |
| 22 | Shakhrom Samiev | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 3 | 41 | 7.4 | |
| 4 | Sodikdzhon Kurbonov | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 87 | 83 | 95.4% | 1 | 4 | 104 | 8 | |
| 18 | Salokhiddin Irgashev | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | ||
| 14 | Alisher Shukurov | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 74 | 7.4 | |
| 13 | Azizbek Daliev | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 12 | 6.6 |
Maldives
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hamzath Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 49 | 6 | |
| 7 | Ali Fasir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 22 | Mohamed Faisal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 8 | |
| 5 | Mohamed Irufaan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 17 | Ibrahim Mahudhee Hussain | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 8 | Ibrahim Aisham | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 14 | Haisham Hassan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 21 | Mohamed Naim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 23 | Hussain Nihaan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 2 | Ali Samooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 9 | Hassan Naiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 11 | Hassan Raif Ahmed | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Ahmed Aiham | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 12 | Ahmed Aiham Moosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 13 | Imran Mohamed | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

