FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tajikistan vs Philippines, 21h00 ngày 31/03
Tajikistan
-0.5 0.80
+0.5 0.90
2.5 1.30
u 0.30
1.80
3.47
3.00
-0.25 0.80
+0.25 0.85
1 1.00
u 0.80
2.4
5
2.2
Asian Cup
KQBD Tajikistan vs Philippines hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tajikistan vs Philippines, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tajikistan vs Philippines, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tajikistan vs Philippines hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tajikistan vs Philippines
0 - 1 Raphael Obermair
Ra sân: Shervoni Mabatshoev
Kiến tạo: Ehsoni Panshanbe
Ra sân: Alisher Shukurov
Ra sân: Daler Sharipov
Javier Agustine Ocampo GayosoRa sân: Sandro Reyes
Zico BaileyRa sân: Andre Leipold
Ra sân: Sheriddin Boboev
Javier MarionaRa sân: Manuel Ott
Sebastian RasmussenRa sân: Jesper Nyholm
Amani Aguinaldo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tajikistan VS Philippines
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tajikistan vs Philippines
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tajikistan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Parvizchon Umarbaev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 11 | Muhammadjon Rahimov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 14 | Sheriddin Boboev | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 8 | Amirbek Dzhuraboev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 5 | Manucher Safarov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 2 | 61 | 6.4 | |
| 3 | Tabrezi Davlatmir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 5 | 2 | 39 | 6.3 | |
| 17 | Ehsoni Panshanbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 15 | Shervoni Mabatshoev | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 9 | Rustam Soirov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 2 | Zoir Dzhuraboev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 4 | Sodikdzhon Kurbonov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 4 | 53 | 6.7 | |
| 18 | Alisher Shukurov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 24 | 6.4 | |
| 21 | Daler Sharipov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 20 | Alijon Karomatullozoda | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.7 |
Philippines
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Ray Mendoza Hansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 18 | Jesper Nyholm | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 3 | 66 | 6.8 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 6 | 1 | 56 | 7.8 | |
| 12 | Amani Aguinaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 7 | 60 | 7.1 | |
| 8 | Manuel Ott | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 4 | Jefferson David Tabinas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 3 | 66 | 6.9 | |
| 11 | Randy Schneider | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 3 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 17 | Zico Bailey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 9 | Javier Agustine Ocampo Gayoso | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 10 | Bjorn Martin Kristensen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 3 | Paul Bismarck Tabinas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 3 | 52 | 7.1 | |
| 6 | Sandro Reyes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 7 | Andre Leipold | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 34 | 7 | |
| 17 | Javier Mariona | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

