FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Talaea EI-Gaish vs ZED FC, 02h30 ngày 19/03

Vòng Bán kết
02:30 ngày 19/03/2026
Talaea EI-Gaish
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
ZED FC

90phút [1-1], 120phút [1-3]

Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 20°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
4.8 6.4
2-0
11 19
2-1
10.5 36
3-1
29 121
3-2
46 91
4-2
121 171
4-3
201 201
0-0
4.3
1-1
5.6
2-2
21
3-3
111
4-4
201
AOS
-

Cúp Quốc Gia Ai Cập

KQBD Talaea EI-Gaish vs ZED FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Talaea EI-Gaish vs ZED FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Talaea EI-Gaish vs ZED FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Ai Cập 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Talaea EI-Gaish vs ZED FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Talaea EI-Gaish vs ZED FC

Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
Phút
ZED FC ZED FC
Mohamed Fathallah match yellow.png
54'
Abdallah Bakri(OW) 1 - 0 match phan luoi
62'
87'
match goal 1 - 1 Ahmed Elkalamawy
Kiến tạo: Mahmoud Saber
Ahmed Alaa match yellow.png
89'
Hamed Khaled match yellow.png
90'
102'
match goal 1 - 2 Rafaat Khalil
Kiến tạo: Shady Hussein
117'
match yellow.png Tarek Alaa
120'
match yellow.png Aly Lotfi
120'
match goal 1 - 3 Mahmoud Saber
Kiến tạo: Shady Hussein

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Talaea EI-Gaish VS ZED FC

Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
ZED FC ZED FC
11
 
Tổng cú sút
 
21
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
17
 
Phạm lỗi
 
18
3
 
Phạt góc
 
2
3
 
Corners (Overtime)
 
2
18
 
Sút Phạt
 
16
1
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Yellow card (Overtime)
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
3
9
 
Thử thách
 
6
29
 
Long pass
 
26
5
 
Successful center
 
8
5
 
Sút ra ngoài
 
7
3
 
Cản sút
 
7
3
 
Rê bóng thành công
 
15
8
 
Đánh chặn
 
3
23
 
Ném biên
 
20
393
 
Số đường chuyền
 
405
75%
 
Chuyền chính xác
 
77%
119
 
Pha tấn công
 
83
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
0.64
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.84
0.16
 
Cú sút trúng đích
 
1.07
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
22
 
Số quả tạt chính xác
 
17
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
21
 
Phá bóng
 
40

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Talaea EI-Gaish vs ZED FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 2
7.33 Phạt góc 3.67
2.33 Thẻ vàng 1.33
60.33% Kiểm soát bóng 43.67%
9.33 Phạm lỗi 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1
0.8 Bàn thua 1.1
3.4 Sút trúng cầu môn 2.7
4.7 Phạt góc 3.4
2.1 Thẻ vàng 2.1
57.8% Kiểm soát bóng 46.8%
13.8 Phạm lỗi 7.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Talaea EI-Gaish (45trận)
Chủ Khách
ZED FC (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
6
2
4
HT-H/FT-T
2
3
9
5
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
2
2
1
1
HT-H/FT-H
2
7
6
8
HT-B/FT-H
1
0
1
2
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
2
2
1
0
HT-B/FT-B
4
0
2
6