FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Talleres Cordoba vs Argentinos Juniors, 07h30 ngày 16/02
Talleres Cordoba
-0.5 0.91
+0.5 1.01
2.25 1.00
u 0.70
1.92
3.75
3.05
-0.25 0.91
+0.25 0.70
0.75 0.75
u 0.95
VĐQG Argentina
KQBD Talleres Cordoba vs Argentinos Juniors hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Argentinos Juniors, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Talleres Cordoba vs Argentinos Juniors, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Talleres Cordoba vs Argentinos Juniors hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Talleres Cordoba vs Argentinos Juniors
Dylan Gamarra
0 - 1 Leonardo Heredia
Ra sân: Valentin Depietri
Fernando Nicolas Meza
Jose HerreraRa sân: Maximiliano Samuel Romero
Tobias PalacioRa sân: Dylan Gamarra
Ra sân: Alex Vigo
Ra sân: Nahuel Bustos
Mateo Díaz ChavesRa sân: Leonardo Heredia
Kevin CoronelRa sân: Santiago Montiel
Ra sân: Juan Camilo Portilla Pena
Erik Fernando GodoyRa sân: Gaston Veron
Ra sân: Miguel Angel Navarro Zarate
Kiến tạo: Ramon Sosa Acosta
Kiến tạo: Ruben Alejandro Botta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Talleres Cordoba VS Argentinos Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Talleres Cordoba vs Argentinos Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 10 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 6 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 47 | 6.8 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 2 | Alex Vigo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 11 | Valentin Depietri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 16 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 46 | 6.3 | |
| 28 | Juan Portillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 27 | 6.9 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 14 | Silvio Alejandro Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 5 | Kevin Mantilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 27 | 6.4 |
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 18 | Fernando Nicolas Meza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 19 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 9 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 15 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 10 | Gaston Veron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 19 | 7.1 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 22 | Alan Lescano | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 7 | Santiago Montiel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 36 | Ariel Gamarra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

