FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Talleres Cordoba vs Arsenal de Sarandi, 07h30 ngày 11/06
Talleres Cordoba
-1.25 0.70
+1.25 1.10
2.75 0.95
u 0.75
1.33
7.20
4.40
-0.5 0.70
+0.5 0.95
1 0.80
u 0.90
VĐQG Argentina
KQBD Talleres Cordoba vs Arsenal de Sarandi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Arsenal de Sarandi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Talleres Cordoba vs Arsenal de Sarandi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Talleres Cordoba vs Arsenal de Sarandi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Talleres Cordoba vs Arsenal de Sarandi
Facundo Omar Cardozo
Facundo Pons
Ra sân: Ramon Sosa Acosta
Felipe Pena BiaforeRa sân: Gonzalo Emanuel Muscia
Ra sân: Ulises Ortegoza
Joaquin Pombo
Ra sân: Michael Nicolas Santos Rosadilla
Lucas BrocheroRa sân: Flabian Londono
Juan PeinipilRa sân: Santiago Toloza
Lautaro GuzmanRa sân: Facundo Omar Cardozo
Ra sân: Rodrigo Garro
Santiago Martin Paiva MattosRa sân: Lucas Souto
Ra sân: Diego Valoyes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Talleres Cordoba VS Arsenal de Sarandi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Talleres Cordoba vs Arsenal de Sarandi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 37 | 6.92 | |
| 9 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 7 | Diego Valoyes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 6 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 36 | 7.01 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.78 | |
| 18 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 16 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 37 | 6.96 | |
| 28 | Juan Portillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 37 | 6.63 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 35 | 6.9 |
Arsenal de Sarandi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Facundo Omar Cardozo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 25 | Nestor Adriel Breitenbruch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 8 | Braian Rivero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 7 | Facundo Pons | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 19 | Maximiliano Centurión | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 4 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 13 | Joaquin Pombo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 23 | Alejandro Gabriel Medina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 5.19 | |
| 18 | Gonzalo Emanuel Muscia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 5.76 | |
| 36 | Flabian Londono | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 10 | Santiago Toloza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 20 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

