FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Talleres Cordoba vs Banfield, 02h00 ngày 31/10
Talleres Cordoba
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2 0.90
u 0.80
2.00
3.60
3.00
-0.25 1.00
+0.25 0.69
0.75 0.75
u 0.95
VĐQG Argentina
KQBD Talleres Cordoba vs Banfield hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Banfield, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Talleres Cordoba vs Banfield, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Talleres Cordoba vs Banfield hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Talleres Cordoba vs Banfield
Ra sân: Bruno Barticciotto
Ra sân: Lautaro Ovando
Juan Pablo AlvarezRa sân: Martin Canete
Geronimo RiveraRa sân: Nicolas Sosa Sanchez
Eric Daian Remedi
Yvo Nahuel Calleros ReboriRa sân: Ignacio Agustin Rodriguez
Ra sân: Nicolas Javier Vallejo
Ra sân: Juan Rodriguez
Ra sân: Valentin Depietri
Sebastian SosaRa sân: Juan Bizans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Talleres Cordoba VS Banfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Talleres Cordoba vs Banfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nahuel Bustos | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 6 | Juan Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 42 | 8.4 | |
| 18 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 16 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 8 | 90 | 72 | 80% | 0 | 1 | 108 | 7.9 | |
| 15 | Valentin Depietri | Forward | 3 | 1 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 61 | 7.1 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Defender | 3 | 1 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 0 | 79 | 7.6 | |
| 14 | Bruno Barticciotto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 28 | Juan Portillo | Defender | 2 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 63 | 7.5 | |
| 8 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 42 | Tiago Palacios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 9 | Lautaro Ovando | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 5 | Kevin Mantilla | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 5 | 75 | 8 | |
| 20 | Nicolas Javier Vallejo | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 36 | Francisco Jose Pozzo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 40 | Bruno Juncos | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 12 | 48% | 0 | 2 | 54 | 7.7 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 21 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 8 | 29.63% | 0 | 1 | 33 | 7.6 | |
| 23 | Nicolas Sosa Sanchez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 4 | Alejandro Maciel | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 50 | 7 | |
| 31 | Yvo Nahuel Calleros Rebori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 2 | 14 | 6.9 | |
| 22 | Juan Pablo Alvarez | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 24 | Martin Canete | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 45 | Milton Gimenez | Forward | 4 | 2 | 2 | 22 | 11 | 50% | 0 | 7 | 34 | 7.4 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 17 | Juan Bizans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 7 | Geronimo Rivera | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 20 | Ignacio Agustin Rodriguez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

