FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Talleres Cordoba vs Defensa Y Justicia, 03h00 ngày 25/07
Talleres Cordoba
-0.75 0.74
+0.75 1.06
2.25 0.85
u 0.85
1.52
4.90
4.00
-0.25 0.74
+0.25 1.10
1 0.90
u 0.80
VĐQG Argentina
KQBD Talleres Cordoba vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Defensa Y Justicia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Talleres Cordoba vs Defensa Y Justicia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Talleres Cordoba vs Defensa Y Justicia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Talleres Cordoba vs Defensa Y Justicia
0 - 1 Aaron Nicolas Molinas Kiến tạo: Lucas Ferreira
Santiago Ramos Mingo
Ignacio Galvan
Ra sân: Ruben Alejandro Botta
Lucas Ferreira
Ra sân: Marcos Portillo
Ra sân: Ulises Ortegoza
Alexis SotoRa sân: Ignacio Galvan
Gabriel AlanisRa sân: Luciano Herrera
Kevin LopezRa sân: Julian Alejo Lopez
Alexis Soto
Ra sân: Bruno Barticciotto
Andres BerizovskyRa sân: Victor Emanuel Aguilera
Abiel OsorioRa sân: Juan Miritello
Ra sân: Federico Girotti
Kevin Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Talleres Cordoba VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Talleres Cordoba vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 10 | Ruben Alejandro Botta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 4 | Matias Catalan | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 39 | 6.6 | |
| 15 | Blas Riveros | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 9 | Federico Girotti | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 20 | 6.7 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 32 | Bruno Barticciotto | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 14 | Silvio Alejandro Martinez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 7 | |
| 26 | Marcos Portillo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 5 | Kevin Mantilla | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 30 | 6.4 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 8 | Julian Alejo Lopez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 9 | Juan Miritello | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 21 | 6.7 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 30 | 6.5 | |
| 16 | Aaron Nicolas Molinas | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 20 | Ayrton Portillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 18 | Ignacio Galvan | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 27 | Luciano Herrera | Forward | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

