FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Talleres Cordoba vs River Plate, 07h30 ngày 15/05
Talleres Cordoba
+0.25 0.96
-0.25 0.84
3.5 1.30
u 0.35
3.07
2.08
3.27
-0 0.96
+0 0.70
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Talleres Cordoba vs River Plate hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs River Plate, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Talleres Cordoba vs River Plate, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Talleres Cordoba vs River Plate hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Talleres Cordoba vs River Plate
Ignacio Martin Fernandez
Ra sân: Ulises Ortegoza
Enzo Hernan Diaz
Pablo SolariRa sân: Ignacio Martin Fernandez
Matias SuarezRa sân: Jose Salomon Rondon Gimenez
Ra sân: Michael Nicolas Santos Rosadilla
Kiến tạo: Ramon Sosa Acosta
2 - 1 Matias Suarez Kiến tạo: Milton Casco
Jose Antonio ParadelaRa sân: Diego Nicolas De La Cruz Arcosa
Miguel Angel Borja HernandezRa sân: Lucas Beltran
Ra sân: Rodrigo Garro
Ra sân: Ramon Sosa Acosta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Talleres Cordoba VS River Plate
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Talleres Cordoba vs River Plate
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 20 | 6.72 | |
| 9 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 3 | Lucas Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 7 | Diego Valoyes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.22 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 18 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 16 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 28 | Juan Portillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.11 |
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.07 | |
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 27 | 6.58 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 10 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 7.06 | |
| 21 | Ezequiel Barco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 11 | Diego Nicolas De La Cruz Arcosa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 18 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

