FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Talleres Cordoba vs Rosario Central, 07h15 ngày 11/03
Talleres Cordoba
-0.5 0.95
+0.5 0.85
2 0.86
u 0.84
1.95
3.75
3.00
-0.25 0.95
+0.25 0.64
0.75 0.75
u 0.95
VĐQG Argentina
KQBD Talleres Cordoba vs Rosario Central hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Rosario Central, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Talleres Cordoba vs Rosario Central, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Talleres Cordoba vs Rosario Central hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Talleres Cordoba vs Rosario Central
Emanuel Coronel
Ra sân: Gaston Americo Benavidez
Carlos Quintana
Federico Navarro
Jaminton Campaz
Ra sân: Joaquin Mosqueira
Ra sân: Ulises Ortegoza
Ra sân: Nahuel Bustos
Ra sân: Ruben Alejandro Botta
Gaspar DuarteRa sân: Laurtaro Giaccone
Santiago LopezRa sân: Jaminton Campaz
Maximiliano LoveraRa sân: Victor Ignacio Malcorra
Enzo Nahuel Copetti
Tomas O ConnorRa sân: Federico Navarro
Enzo Daniel GimenezRa sân: Emanuel Coronel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Talleres Cordoba VS Rosario Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Talleres Cordoba vs Rosario Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 3 | Tomas Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 7 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 77 | Rick Jhonatan Lima Morais | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 16 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 28 | Juan Portillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 8 | Matias Galarza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 30 | 7.1 | |
| 17 | Joaquin Mosqueira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.7 |
Rosario Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 2 | Carlos Quintana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 99 | Jaminton Campaz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 9 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 31 | Federico Navarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 5 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 22 | Laurtaro Giaccone | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 24 | Juan Gimenez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

