FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tanzania vs CH Congo, 03h00 ngày 25/01
Tanzania
+1 0.80
-1 1.05
2.25 0.82
u 0.88
5.30
1.54
3.65
+0.25 0.80
-0.25 0.70
1 1.03
u 0.67
CAN Cup
KQBD Tanzania vs CH Congo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tanzania vs CH Congo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tanzania vs CH Congo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tanzania vs CH Congo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tanzania vs CH Congo
Charles Pickel
Elia MeschackRa sân: Silas Wamangituka Fundu
Cedric BakambuRa sân: Fiston Mayele
Aaron TshibolaRa sân: Charles Pickel
Ra sân: Himid Mao Mkami
Ra sân: Faisal Salum
Ra sân: Mbwana Samatta
Ra sân: Simon Msuva
Omenuke MfuluRa sân: Gael Kakuta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tanzania VS CH Congo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tanzania vs CH Congo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tanzania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.63 | |
| 6 | Faisal Salum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 45 | 6.51 | |
| 7 | Himid Mao Mkami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 2 | Haji Mnoga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 3 | 22 | 6.79 | |
| 12 | Simon Msuva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 18 | Aishi Salum Manula | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.69 | |
| 15 | Mohamed Husseini Mohamed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 16 | Lusajo Mwaikenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 44 | 6.42 | |
| 4 | Ibrahim Abdallah Hamad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 34 | 6.55 | |
| 14 | Bakari Mwamnyeto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 4 | 41 | 6.73 |
CH Congo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Gael Kakuta | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 22 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 1 | Lionel Mpasi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 20 | Yoane Wissa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 26 | 6.72 | |
| 18 | Charles Pickel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 5 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 53 | 6.61 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 11 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 24 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 19 | Fiston Mayele | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 18 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

