FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tanzania vs Tuynidi , 23h00 ngày 30/12
Tanzania
+1 0.75
-1 1.03
2.5 1.50
u 0.20
5.80
1.48
3.60
+0.25 0.75
-0.25 0.70
0.75 0.78
u 1.03
8
2.2
2.05
CAN Cup
KQBD Tanzania vs Tuynidi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tanzania vs Tuynidi , tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tanzania vs Tuynidi , người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tanzania vs Tuynidi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tanzania vs Tuynidi
Yan Valery
Hazem Mastouri Penalty awarded
0 - 1 Ismael Gharbi
Ra sân: Mbwana Samatta
Kiến tạo: Novatus Miroshi
Ferjani SassiRa sân: Mohamed Elias Achouri
Naim SlitiRa sân: Sebastian Tounekti
Seifeddine JaziriRa sân: Hazem Mastouri
Ra sân: Mohamed Husseini Mohamed
Ra sân: Simon Msuva
Ra sân: Faisal Salum
Mohamed Ali Ben RomdhaneRa sân: Ismael Gharbi
Hadj MahmoudRa sân: Hannibal Mejbri
Ra sân: Haji Mnoga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tanzania VS Tuynidi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tanzania vs Tuynidi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tanzania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 19 | 5.96 | |
| 6 | Faisal Salum | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 7.13 | |
| 25 | Haji Mnoga | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 26 | 6.05 | |
| 12 | Simon Msuva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 39 | 6.84 | |
| 15 | Mohamed Husseini Mohamed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 5 | Job Dickson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 40 | 6.33 | |
| 27 | Alphonce Msanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 30 | 6.51 | |
| 4 | Ibrahim Abdallah Hamad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 5.57 | |
| 14 | Bakari Mwamnyeto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 25 | 6.37 | |
| 9 | Selemani Mwalimu | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.19 | |
| 1 | Hussein Masalanga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.83 |
Tuynidi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 31 | 6.09 | |
| 13 | Ferjani Sassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Dylan Bronn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 2 | 43 | 6.24 | |
| 26 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.13 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 3 | 49 | 6.53 | |
| 20 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 40 | 6.56 | |
| 11 | Ismael Gharbi | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 10 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 38 | 6.58 | |
| 7 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.47 | |
| 16 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 5.05 | |
| 9 | Hazem Mastouri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 4 | 18 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

