Kết quả bóng đá trận Tartu JK Maag Tammeka vs FC Kuressaare, 21h00 ngày 22/08

Vòng 24
21:00 ngày 22/08/2026
Tartu JK Maag Tammeka
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
FC Kuressaare
Địa điểm: Tartu Tamme staadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 16°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 13.5
2-0
10 23
2-1
7.5 17.5
3-1
13 40
3-2
19 29
4-2
44 115
4-3
100 175
0-0
15.5
1-1
6.9
2-2
12.5
3-3
50
4-4
200
AOS
18

VĐQG Estonia » 30

KQBD Tartu JK Maag Tammeka vs FC Kuressaare hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tartu JK Maag Tammeka vs FC Kuressaare, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Tartu JK Maag Tammeka vs FC Kuressaare, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Estonia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tartu JK Maag Tammeka vs FC Kuressaare hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Tartu JK Maag Tammeka vs FC Kuressaare

Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka
Phút
FC Kuressaare FC Kuressaare
Felix Sambe(Assists:Kauan Pereira dos Santos) 1 - 0 match goal
16'
Herman Pedmanson match yellow.png
45'
57'
match change Andero Kivi
Ra sân: Aston Visse
Robin Muur
Ra sân: Pavel Marin
match change
70'
Tanel Lang
Ra sân: Herman Pedmanson
match change
70'
77'
match change Rando Tarkmeel
Ra sân: Sander Sinilaid
Laurits Ounpuu
Ra sân: Giacomo Uggeri
match change
80'
Patrick Veelma match yellow.png
81'
89'
match yellow.png Rasmus Saar
Mait Vaino
Ra sân: Muhammed Hydara
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tartu JK Maag Tammeka VS FC Kuressaare

Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare FC Kuressaare
3
 
Phạt góc
 
8
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
1
7
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
9
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
81
 
Pha tấn công
 
89
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
47

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Carl Kiidjarv
8
Karl Kiidron
13
Reio Laabus
22
Tanel Lang
11
Robin Muur
27
Laurits Ounpuu
29
Romet Silov
72
Gregor Turner
4
Mait Vaino
25
Arti Viinapuu
5
Marius Vister
Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka 3-4-1-2
4-2-3-1 FC Kuressaare FC Kuressaare
12
Sahtel
44
Kangasla...
17
Amijekor...
3
Manoel
79
Marin
24
Pedmanso...
10
Uggeri
23
Veelma
99
Hydara
89
Santos
9
Sambe
31
Nomm
23
Saar
36
Piil
21
Lukka
68
Vahermag...
5
Sinilaid
28
Roland
77
Demidov
8
Andreas
11
Jurisoo
13
Visse

Substitutes

10
Andero Kivi
14
Joosep Kobin
37
Markus Leivategija
25
Joosep Lonks
27
Sten Prunn
22
Sander Ristna
17
Gregor Roivassepp
80
Rando Tarkmeel
70
Joonas Vahermagi
Đội hình dự bị
Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka
Carl Kiidjarv 77
Karl Kiidron 8
Reio Laabus 13
Tanel Lang 22
Robin Muur 11
Laurits Ounpuu 27
Romet Silov 29
Gregor Turner 72
Mait Vaino 4
Arti Viinapuu 25
Marius Vister 5
Tartu JK Maag Tammeka FC Kuressaare
10 Andero Kivi
14 Joosep Kobin
37 Markus Leivategija
25 Joosep Lonks
27 Sten Prunn
22 Sander Ristna
17 Gregor Roivassepp
80 Rando Tarkmeel
70 Joonas Vahermagi

Dữ liệu đội bóng:Tartu JK Maag Tammeka vs FC Kuressaare

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
3.33 Bàn thua 1.67
4.67 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 1
4 Sút trúng cầu môn 2.33
52.33% Kiểm soát bóng 30.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2.4
1.7 Bàn thua 1.7
3.9 Phạt góc 5.5
1.8 Thẻ vàng 1.3
4.5 Sút trúng cầu môn 5.8
48.4% Kiểm soát bóng 41.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tartu JK Maag Tammeka (35trận)
Chủ Khách
FC Kuressaare (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
5
7
HT-H/FT-T
5
0
0
2
HT-B/FT-T
0
1
1
3
HT-T/FT-H
0
0
2
1
HT-H/FT-H
1
2
3
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
4
2
2
HT-B/FT-B
6
5
3
1