FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tây Ban Nha vs Georgia, 01h45 ngày 12/10
Tây Ban Nha
-2 0.85
+2 0.95
2.5 0.30
u 2.10
1.14
11.00
7.00
-0.75 0.85
+0.75 1.05
1.5 0.88
u 0.93
1.53
8
3.25
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Tây Ban Nha vs Georgia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tây Ban Nha vs Georgia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tây Ban Nha vs Georgia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tây Ban Nha vs Georgia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tây Ban Nha vs Georgia
Kiến tạo: Robin Le Normand
Ra sân: Yeremi Pino
Ra sân: Mikel Oyarzabal
Giorgi KvernadzeRa sân: Georges Mikautadze
Nika GagnidzeRa sân: Otar Kiteishvili
Zurab DavitashviliRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Pedro Porro
Ra sân: Pedro Golzalez Lopez
Irakli AzarovRa sân: Otar Kakabadze
Ra sân: Martin Zubimendi Ibanez
Vladimer MamuchashviliRa sân: Anzor Mekvabishvili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tây Ban Nha VS Georgia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tây Ban Nha vs Georgia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tây Ban Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 6 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 5 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 62 | 6.45 | |
| 8 | Aleix Garcia Serrano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.11 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | ||
| 23 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 21 | Mikel Oyarzabal | Forward | 5 | 4 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 7.72 | |
| 3 | Robin Le Normand | Defender | 1 | 0 | 2 | 113 | 110 | 97.35% | 0 | 3 | 120 | 7.96 | |
| 22 | Marc Cucurella | Defender | 0 | 0 | 3 | 75 | 68 | 90.67% | 1 | 3 | 95 | 7.51 | |
| 11 | Ferran Torres Garcia | Forward | 5 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 1 | 31 | 6.29 | |
| 12 | Pedro Porro | Defender | 4 | 0 | 6 | 81 | 71 | 87.65% | 14 | 0 | 110 | 8.79 | |
| 18 | Martin Zubimendi Ibanez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 96 | 91 | 94.79% | 0 | 2 | 110 | 7.52 | |
| 20 | Pedro Golzalez Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 86 | 76 | 88.37% | 0 | 0 | 95 | 7.46 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 7 | Yeremi Pino | Forward | 1 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 47 | 7.59 | |
| 15 | Pablo Barrios | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 38 | 6.32 | ||
| 4 | Pau Cubarsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 125 | 123 | 98.4% | 0 | 0 | 129 | 7.14 |
Georgia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 3 | Lasha Dvali | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 2 | Otar Kakabadze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 17 | Otar Kiteishvili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 5.73 | |
| 10 | Zurab Davitashvili | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 22 | Georges Mikautadze | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 15 | 5.96 | |
| 6 | Giorgi Kochorashvili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 41 | 6.53 | |
| 15 | Anzor Mekvabishvili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.26 | |
| 16 | Irakli Azarov | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 1 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 34 | 6.91 | |
| 18 | Vladimer Mamuchashvili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Nika Gagnidze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 13 | Giorgi Gocholeishvili | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 33 | 6.07 | |
| 14 | Giorgi Kvernadze | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 5 | Saba Goglichidze | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 27 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

