FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tây Ban Nha vs Hà Lan, 02h45 ngày 24/03
Tây Ban Nha
90phút [2-2], 120phút [3-3]Pen [5-4]
-0.75 0.82
+0.75 1.02
2.5 0.70
u 1.10
1.68
4.00
3.70
-0.25 0.82
+0.25 1.10
1.25 1.15
u 0.73
UEFA Nations League
KQBD Tây Ban Nha vs Hà Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tây Ban Nha vs Hà Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tây Ban Nha vs Hà Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tây Ban Nha vs Hà Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tây Ban Nha vs Hà Lan
1 - 1 Memphis Depay
Memphis Depay
Ra sân: Mikel Oyarzabal
Noa LangRa sân: Cody Gakpo
Donyell MalenRa sân: Lutsharel Geertruida
Xavi Quentin Shay SimonsRa sân: Justin Kluivert
2 - 2 Ian Maatsen Kiến tạo: Xavi Quentin Shay Simons
Ra sân: Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Dani Olmo
Ra sân: Oscar Mingueza
Brian BrobbeyRa sân: Memphis Depay
Kiến tạo: Dean Huijsen
Kenneth TaylorRa sân: Frenkie De Jong
Ra sân: Martin Zubimendi Ibanez
3 - 3 Xavi Quentin Shay Simons
Teun KoopmeinersRa sân: Tijani Reijnders
Ra sân: Nico Williams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tây Ban Nha VS Hà Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tây Ban Nha vs Hà Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tây Ban Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 38 | 6.36 | |
| 10 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 49 | 6.57 | |
| 21 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 16 | 8.17 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 49 | 6.21 | |
| 5 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 58 | 6.27 | |
| 22 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 12 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 47 | 6.36 | |
| 18 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 45 | 6.64 | |
| 17 | Nico Williams | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 43 | 7.71 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 14 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 68 | 6.59 |
Hà Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 44 | 6.02 | |
| 10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 42 | 7.16 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 46 | 100% | 1 | 0 | 52 | 6.28 | |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 34 | 6.42 | |
| 11 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 38 | 6.02 | |
| 2 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 59 | 6.37 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 62 | 5.81 | |
| 12 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 37 | 5.89 | |
| 5 | Ian Maatsen | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 41 | 6.44 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

