FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tây Ban Nha vs Na Uy, 02h45 ngày 26/03
Tây Ban Nha
-1.25 0.90
+1.25 0.90
2.5 1.30
u 0.35
1.36
7.00
4.25
-0.25 0.90
+0.25 0.20
1.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Tây Ban Nha vs Na Uy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tây Ban Nha vs Na Uy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tây Ban Nha vs Na Uy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tây Ban Nha vs Na Uy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tây Ban Nha vs Na Uy
Kiến tạo: Alejandro Balde
Martin Odegaard
Alexander Sorloth
Ra sân: Pablo Martin Paez Gaviria
Ra sân: Iago Aspas Juncal
Ra sân: Dani Olmo
Fredrik Andre BjorkanRa sân: Birger Meling
Jorgen Strand LarsenRa sân: Mohamed Elyounoussi
Ola SolbakkenRa sân: Sander Berge
Julian RyersonRa sân: Marcus Holmgren Pedersen
Ra sân: Mikel Merino Zazon
Ra sân: Alvaro Morata
Kiến tạo: Fabian Ruiz Pena
Ola BrynhildsenRa sân: Alexander Sorloth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tây Ban Nha VS Na Uy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tây Ban Nha vs Na Uy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tây Ban Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 7.8 | |
| 17 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 4 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 80 | 97.56% | 0 | 0 | 91 | 7.45 | |
| 1 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 41 | 7.44 | |
| 20 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 67 | 63 | 94.03% | 2 | 2 | 82 | 7.31 | |
| 5 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 124 | 118 | 95.16% | 0 | 1 | 130 | 7.34 | |
| 10 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 50 | 7.48 | |
| 15 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 2 | 65 | 6.63 | |
| 21 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 2 | 35 | 7.54 | |
| 18 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 93 | 89 | 95.7% | 0 | 2 | 103 | 7.68 | |
| 11 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 21 | 6.55 | |
| 9 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 31 | 6.39 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 86 | 80 | 93.02% | 4 | 0 | 106 | 6.79 |
Na Uy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 4 | Stefan Strandberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 65 | 6.18 | |
| 16 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 3 | 0 | 51 | 5.84 | |
| 11 | Mohamed Elyounoussi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 10 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 5 | 0 | 57 | 5.93 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 38 | 6.45 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.63 | |
| 6 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 2 | 54 | 6.58 | |
| 5 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 46 | 6.09 | |
| 14 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 17 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 23 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.69 | |
| 7 | Ola Brynhildsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 15 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 61 | 6.02 | |
| 9 | Ola Solbakken | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.7 | |
| 22 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 36 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

