Kết quả bóng đá trận Tepatitlan de Morelos vs CSyD Dorados de Sinaloa, 08h00 ngày 04/09

Vòng 7
08:00 ngày 04/09/2026
Tepatitlan de Morelos 1
Đã kết thúc 1 - 4 (1 - 3)
CSyD Dorados de Sinaloa
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 18°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.925
+2
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.746
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.7 11
2-0
10.5 16.5
2-1
8.2 19
3-1
15 46
3-2
23 36
4-2
51 76
4-3
101 121
0-0
14
1-1
6.7
2-2
12.5
3-3
46
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Mexico » 12

KQBD Tepatitlan de Morelos vs CSyD Dorados de Sinaloa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tepatitlan de Morelos vs CSyD Dorados de Sinaloa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Tepatitlan de Morelos vs CSyD Dorados de Sinaloa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Mexico 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tepatitlan de Morelos vs CSyD Dorados de Sinaloa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Tepatitlan de Morelos vs CSyD Dorados de Sinaloa

Tepatitlan de Morelos Tepatitlan de Morelos
Phút
CSyD Dorados de Sinaloa CSyD Dorados de Sinaloa
9'
match goal 0 - 1 Leonardo Vargas
19'
match yellow.png Jose Castro
Said Castaneda match yellow.png
22'
Gustavo Olvera match yellow.png
29'
32'
match goal 0 - 2 Brandon Ordorica(Assists:Fernando González)
Fernando Sanguinetti 1 - 2 match goal
45'
Samuel Andani Gonzalez match yellow.png
45'
45'
match goal 1 - 3 Dylan Armando Guajardo Garza(Assists:Fernando González)
Gustavo Olvera match red
64'
Edson Ricardo Martinez Garcia match yellow.png
73'
78'
match yellow.png Dylan Armando Guajardo Garza
89'
match goal 1 - 4 Oscar Coronel(Assists:David Osuna)
90'
match yellow.png Ramiro Franco Zambrano

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tepatitlan de Morelos VS CSyD Dorados de Sinaloa

Tepatitlan de Morelos Tepatitlan de Morelos
CSyD Dorados de Sinaloa CSyD Dorados de Sinaloa
6
 
Phạt góc
 
1
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
16
 
Tổng cú sút
 
15
3
 
Sút trúng cầu môn
 
8
9
 
Sút ra ngoài
 
5
4
 
Cản sút
 
2
15
 
Sút Phạt
 
14
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
284
 
Số đường chuyền
 
331
74%
 
Chuyền chính xác
 
75%
14
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Việt vị
 
1
4
 
Cứu thua
 
2
5
 
Rê bóng thành công
 
12
3
 
Đánh chặn
 
3
17
 
Ném biên
 
20
1
 
Dội cột/xà
 
0
13
 
Thử thách
 
5
7
 
Successful center
 
8
20
 
Long pass
 
39
90
 
Pha tấn công
 
93
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
0
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
15
 
Số quả tạt chính xác
 
23
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
20
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Tepatitlan de Morelos vs CSyD Dorados de Sinaloa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 2.67
6 Phạt góc 2.67
2.33 Thẻ vàng 2.67
3.67 Sút trúng cầu môn 4.33
33% Kiểm soát bóng 45.33%
13.67 Phạm lỗi 15
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.8
2.9 Bàn thua 2
4.7 Phạt góc 4.7
2.8 Thẻ vàng 2.7
3.2 Sút trúng cầu môn 5.6
37.2% Kiểm soát bóng 50.3%
15.9 Phạm lỗi 11.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tepatitlan de Morelos (10trận)
Chủ Khách
CSyD Dorados de Sinaloa (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
0
1
HT-H/FT-T
1
1
1
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
0
HT-B/FT-B
2
0
1
2