FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Terek Grozny vs FK Makhachkala, 18h00 ngày 18/05
Terek Grozny
-0.5 0.89
+0.5 0.99
2.5 0.95
u 0.75
2.10
3.10
3.20
-0.25 0.89
+0.25 0.65
1 0.90
u 0.80
2.47
3.9
2.05
VĐQG Nga » 1
KQBD Terek Grozny vs FK Makhachkala hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Terek Grozny vs FK Makhachkala, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Terek Grozny vs FK Makhachkala, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Terek Grozny vs FK Makhachkala hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Terek Grozny vs FK Makhachkala
Houssem Mrezigue
Houssem Mrezigue Penalty awarded
0 - 1 Serder Serderov
Jimmy Tabidze
Ra sân: Darko Todorovic
Ra sân: Mohamed Amine Talal
Idar ShumakhovRa sân: Jimmy Tabidze
Gamid AgalarovRa sân: Abakar Gadzhiev
Kiến tạo: Rodrigo Ruiz Diaz
Idar Shumakhov
Abdulpasha DzhabrailovRa sân: Houssem Mrezigue
Ra sân: Lechii Sadulaev
Egas dos Santos CacinturaRa sân: Serder Serderov
Mohammadjavad Hosseinnejad
Ra sân: Maksim Samorodov
Razhab MagomedovRa sân: Mohammadjavad Hosseinnejad
Ra sân: Georgi Melkadze
Kirill ZinovichRa sân: Nikita Glushkov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Terek Grozny VS FK Makhachkala
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Terek Grozny vs FK Makhachkala
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Terek Grozny
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ismael Silva Lima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 2 | 0 | 58 | 6.25 | |
| 77 | Georgi Melkadze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 40 | 6.82 | |
| 2 | Aleksandr Zhirov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 26 | 65% | 0 | 7 | 54 | 7.04 | |
| 7 | Bernard Berisha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 5 | Milos Satara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 3 | Leo Goglichidze | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 1 | 60 | 7.05 | |
| 18 | Vladislav Kamilov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 50 | 6.95 | |
| 95 | Arsen Adamov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 2 | 41 | 7.41 | |
| 9 | Rodrigo Ruiz Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.19 | |
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 14 | Mohamed Amine Talal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 10 | Lechii Sadulaev | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 11 | 1 | 46 | 6.02 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 25 | 7.36 | |
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 5 | 60 | 6.69 | |
| 1 | Vadim Ulyanov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 1 | 36 | 6.81 | |
| 71 | Magomed Yakuev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.11 |
FK Makhachkala
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Serder Serderov | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 19 | 6.95 | |
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 2 | 37 | 6.3 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 16 | 6.66 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 21 | 6.08 | |
| 99 | Mutalip Alibekov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 41 | 6.48 | |
| 19 | Kirill Zinovich | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 39 | Magomedov Timur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 3 | 15% | 0 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Tiền vệ trái | 4 | 2 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 0 | 55 | 6.91 | |
| 11 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 32 | 6.46 | |
| 70 | Valentin Paltsev | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 43 | 6.86 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 30 | 6.52 | |
| 9 | Razhab Magomedov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 5 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 39 | 6.37 | |
| 7 | Abakar Gadzhiev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 21 | Abdulpasha Dzhabrailov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 22 | Mohamed Azzi | Defender | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 0 | 51 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

