FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Terek Grozny vs FK Nizhny Novgorod, 18h00 ngày 28/04
Terek Grozny
-0.25 0.65
+0.25 1.15
2.25 0.80
u 0.90
1.85
3.88
3.20
-0.25 0.65
+0.25 0.75
1 0.99
u 0.71
VĐQG Nga » 1
KQBD Terek Grozny vs FK Nizhny Novgorod hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Terek Grozny vs FK Nizhny Novgorod, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Terek Grozny vs FK Nizhny Novgorod, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Terek Grozny vs FK Nizhny Novgorod hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Terek Grozny vs FK Nizhny Novgorod
Dmitry Zhivoglyadov
1 - 1 Nikoloz Kutateladze Kiến tạo: Nikolay Kalinskiy
Kirill BozhenovRa sân: Dmitry Zhivoglyadov
Kirill Bozhenov
Kiến tạo: Lucas Lovat
Ra sân: Ivan Oleynikov
Mateo StamatovRa sân: Vladislav Karapuzov
Juan BoselliRa sân: Dmitriy Stotskiy
Ra sân: Nader Ghandri
Kiến tạo: Artem Timofeev

Kirill Bozhenov
Ze TurboRa sân: Nikoloz Kutateladze
Alexander Troshechkin
Ra sân: Bernard Berisha
Ra sân: Mohamed Konate
Ra sân: Lucas Lovat
Nikita ErmakovRa sân: Konstantin Kuchaev
Kiến tạo: Vladislav Kamilov
Nikita Kakkoev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Terek Grozny VS FK Nizhny Novgorod
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Terek Grozny vs FK Nizhny Novgorod
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Terek Grozny
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Andrey Semenov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 1 | 0 | 59 | 6.61 | |
| 40 | Rizvan Utsiev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.11 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 17 | 8.9 | |
| 94 | Artem Timofeev | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 45 | 7.16 | |
| 7 | Bernard Berisha | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 36 | Lucas Lovat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 7 | 0 | 48 | 7.15 | |
| 5 | Milos Satara | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 47 | 7.29 | |
| 88 | Giorgi Shelia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 8 | Miroslav Bogosavac | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 18 | Vladislav Kamilov | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 45 | 9.01 | |
| 98 | Svetoslav Kovachev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 75 | Nader Ghandri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 49 | 6.34 | |
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 5 | 0 | 49 | 6.95 | |
| 9 | Gamid Agalarov | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.26 | |
| 10 | Lechii Sadulaev | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 7.43 | |
| 21 | Ivan Oleynikov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 21 | 6.22 |
FK Nizhny Novgorod
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Artur Nigmatullin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 5.53 | |
| 10 | Alexander Troshechkin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 27 | Dmitry Zhivoglyadov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 6.18 | |
| 89 | Dmitriy Stotskiy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 3 | 26 | 6.23 | |
| 9 | Ze Turbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 24 | Kirill Gotsuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 0 | 71 | 5.7 | |
| 78 | Nikolay Kalinskiy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 6 | 2 | 57 | 6.4 | |
| 18 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 37 | 5.85 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 63 | 5.97 | |
| 20 | Juan Boselli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 23 | Nikoloz Kutateladze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 6.86 | |
| 87 | Kirill Bozhenov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 4.44 | |
| 11 | Mateo Stamatov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 77 | Vladislav Karapuzov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 14 | 6.03 | |
| 2 | Viktor Aleksandrov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 60 | 5.77 | |
| 19 | Nikita Ermakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

