FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Terek Grozny vs Gazovik Orenburg, 23h00 ngày 05/12
Terek Grozny
-0.75 1.02
+0.75 0.86
2.5 0.87
u 0.99
1.77
4.20
3.60
-0.25 1.02
+0.25 0.91
1 0.84
u 1.00
2.36
4.45
2.22
VĐQG Nga » 1
KQBD Terek Grozny vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Terek Grozny vs Gazovik Orenburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Terek Grozny vs Gazovik Orenburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Terek Grozny vs Gazovik Orenburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Terek Grozny vs Gazovik Orenburg
Ra sân: Maksim Samorodov
Ra sân: Lechii Sadulaev
Maksim SavelyevRa sân: Gedeon Guzina
Danila Khotulev
Kiến tạo: Braian Mansilla
Stanislav PoroykovRa sân: Fahd Moufi
Artem KasimovRa sân: Anri Tchitchinadze
Evgeni BolotovRa sân: Irakli Kvekveskiri
Ivan IgnatyevRa sân: Dmitri Rybchinskiy
Ra sân: Ousmane Ndong
Evgeni Bolotov
Maksim Savelyev Card changed
Ra sân: Manuel Keliano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Terek Grozny VS Gazovik Orenburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Terek Grozny vs Gazovik Orenburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Terek Grozny
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ismael Silva Lima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 6.84 | |
| 77 | Georgi Melkadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 26 | 6.54 | |
| 8 | Miroslav Bogosavac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 53 | 6.48 | |
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 7 | Lechii Sadulaev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 90 | Ousmane Ndong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 40 | 6.53 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 17 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.22 | |
| 1 | Vadim Ulyanov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 24 | 6.78 | |
| 22 | Mehdi Mohazabieh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 49 | 6.91 |
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 29 | 6.71 | |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 3 | 41 | 6.5 | |
| 1 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 30 | Gedeon Guzina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 30 | 6.22 | |
| 3 | Danila Vedernikov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 19 | 6.38 | |
| 44 | Anri Tchitchinadze | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 38 | 7.18 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 4 | Danila Khotulev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 25 | 6.53 | |
| 16 | Jordhy Thompson | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 36 | 6.86 | |
| 37 | Du Queiroz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 40 | 7.15 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 23 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

